Lịch thi đấu
Hôm nay
25/09
Ngày mai
26/09
Chủ nhật
27/09
Thứ 2
28/09
Thứ 3
29/09
Thứ 4
30/09
Thứ 5
01/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/09
Georgia
Northern Ireland
0.89
-0.50
-0.99
0.99
2.25
0.91
1.85
-0.96
-0.25
0.85
-0.86
1.00
0.76
2.53
0.90
-0.50
-0.98
-0.81
2.50
0.71
1.90
-0.94
-0.25
0.84
-0.86
1.00
0.76
2.61
16:00
25/09
Armenia
Latvia
0.88
-0.50
-0.98
0.88
2.25
-0.97
1.84
0.99
-0.25
0.90
-0.99
1.00
0.88
2.50
-0.84
-0.75
0.74
-0.88
2.50
0.76
1.88
0.98
-0.25
0.90
-0.98
1.00
0.84
2.47
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
25/09
Bangladesh
Malaysia
-0.99
1.50
0.85
0.80
3.00
-0.98
9.75
0.87
0.75
0.90
0.84
1.25
0.94
8.00
13:00
25/09
Indonesia
Singapore
0.97
-2.00
0.88
0.96
3.25
0.85
1.14
0.71
-0.75
-0.87
0.79
1.25
1.00
1.47
Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
25/09
South Korea U23
Vietnam U23
-0.96
-2.25
0.80
-0.98
3.25
0.77
1.06
0.95
-1.00
0.83
0.83
1.25
0.94
1.43
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
25/09
Wuxi Wugou
Guangxi Hengchen
0.88
0.25
0.96
0.89
2.75
0.92
2.94
-0.85
0.00
0.70
-0.94
1.25
0.74
3.50
0.88
0.25
0.96
0.92
2.75
0.90
2.75
-0.88
0.00
0.70
0.70
1.00
-0.90
3.50
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
25/09
Tampere Utd
JJK Jyvaskyla
0.90
-1.75
0.94
0.80
3.75
0.99
1.22
0.92
-0.75
0.88
1.00
1.75
0.78
1.57
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
25/09
Australia
Brazil
0.90
1.75
0.92
0.92
3.25
0.85
10.75
0.85
0.75
0.97
0.77
1.25
-0.98
8.50
-0.84
1.50
0.68
0.70
3.00
-0.88
7.70
0.93
0.75
0.89
0.72
1.25
-0.93
7.00
14:00
25/09
India
Panama
0.81
1.50
-0.98
0.80
2.50
0.98
9.50
0.94
0.50
0.87
0.74
1.00
-0.94
8.75
-0.94
1.25
0.78
0.82
2.50
1.00
7.00
-0.99
0.50
0.81
0.79
1.00
-0.99
7.50
Cúp bóng đá châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
25/09
Sudan
Ethiopia
0.85
-0.50
0.99
0.80
2.00
0.98
1.72
-0.99
-0.25
0.81
0.77
0.75
-0.98
2.47
13:00
25/09
Tanzania
Guinea Bissau
0.93
-0.25
0.89
0.96
2.00
0.82
2.15
0.61
0.00
-0.75
0.86
0.75
0.92
3.04
13:00
25/09
Mozambique
Senegal
0.87
1.50
0.96
0.86
2.50
0.91
12.00
-0.99
0.50
0.81
0.80
1.00
0.98
10.25
15:00
25/09
Niger
Lesotho
0.95
-0.75
0.88
0.88
2.25
0.89
1.61
0.89
-0.25
0.92
0.69
0.75
-0.88
2.30
16:00
25/09
Togo
Burundi
-0.93
-1.00
0.78
0.75
2.00
-0.96
1.48
0.76
-0.25
-0.93
0.74
0.75
-0.94
2.14
16:00
25/09
Rwanda
Liberia
1.00
-0.75
0.84
0.82
2.00
0.96
1.63
0.92
-0.25
0.89
0.78
0.75
1.00
2.36
16:00
25/09
Nigeria
Madagascar
-0.97
-2.00
0.81
0.94
2.75
0.84
1.11
0.89
-0.75
0.92
0.69
1.00
-0.88
1.53
16:00
25/09
Gambia
Somalia
0.81
-2.00
-0.97
0.81
2.75
0.97
1.06
0.76
-0.75
-0.93
-0.97
1.25
0.76
1.45
16:00
25/09
Malawi
South Sudan
0.85
-0.75
0.99
0.76
2.00
-0.97
1.54
0.82
-0.25
1.00
0.75
0.75
-0.95
2.22
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
25/09
Maritimo U23
Benfica U23
0.88
1.00
0.94
0.82
3.00
0.96
5.00
-0.89
0.25
0.73
0.85
1.25
0.92
5.00
Vòng loại giải vô địch U21 UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
25/09
Azerbaijan U21
Czech Republic U21
0.95
1.75
0.88
1.00
3.00
0.79
14.00
0.87
0.75
0.95
0.99
1.25
0.80
11.00
15:00
25/09
Iceland U21
France U21
0.93
1.50
0.89
0.95
2.75
0.83
11.00
-0.97
0.50
0.80
0.70
1.00
-0.89
9.50
15:30
25/09
Finland U21
Spain U21
-0.96
1.00
0.80
0.80
2.75
0.99
6.25
0.79
0.50
-0.96
1.00
1.25
0.78
6.00
15:30
25/09
Bulgaria U21
Portugal U21
0.91
2.00
0.91
0.81
3.00
0.97
16.50
-0.99
0.75
0.81
0.84
1.25
0.93
11.75
16:00
25/09
Slovakia U21
Ireland U21
0.80
-0.25
-0.96
0.98
2.50
0.80
1.95
-0.84
-0.25
0.68
0.89
1.00
0.88
2.64
16:00
25/09
Cyprus U21
Romania U21
0.78
1.25
-0.93
0.80
2.25
0.98
8.00
0.77
0.50
-0.94
0.98
1.00
0.80
7.75
16:30
25/09
Netherlands U21
Norway U21
-0.99
-0.75
0.83
0.82
3.00
0.96
1.67
0.90
-0.25
0.91
0.86
1.25
0.92
2.21
Đại hội thể thao châu Á nữ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:00
25/09
North Korea W
Chinese Taipei W
0.85
-2.50
0.93
0.80
5.75
0.92
-
-
-
-
-
-
-
-
06:00
25/09
China W
Vietnam W
-0.97
-2.00
0.72
0.84
2.25
0.89
1.09
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
05:30
25/09
Bangalore City
Kodagu FC
0.61
0.25
-0.94
0.82
2.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
25/09
Italy U20
England U20
0.82
0.25
0.92
0.90
2.75
0.78
2.82
-0.90
0.00
0.65
0.66
1.00
-0.92
3.44
09:30
25/09
Poland U19
Switzerland U19
0.82
0.00
0.92
0.83
2.75
0.84
2.32
0.82
0.00
0.89
-0.97
1.25
0.70
2.92
13:30
25/09
France U19
Italy U19
0.79
-0.50
0.95
0.82
2.75
0.85
1.68
0.90
-0.25
0.80
-0.97
1.25
0.70
2.25
15:00
25/09
Slovakia U19
Kazakhstan U19
0.86
-0.25
0.88
0.90
3.00
0.78
1.99
0.63
0.00
-0.87
0.90
1.25
0.80
2.55
15:30
25/09
Germany U20
France U20
0.86
0.00
0.88
0.74
3.00
0.94
2.32
0.85
0.00
0.86
0.79
1.25
0.92
2.84
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
25/09
KTP
Mikkelin Palloilijat
0.80
-1.25
0.84
0.81
3.25
0.79
1.29
0.81
-0.50
0.79
0.67
1.25
0.92
1.70
16:00
25/09
KaPa
Haka
0.74
1.25
0.91
0.70
3.00
0.92
5.75
0.73
0.50
0.88
0.73
1.25
0.84
5.50
Giải Hạng Nhất Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:45
25/09
Ryntih SC
Mylliem Lum
0.90
0.00
0.75
0.72
3.00
0.89
2.35
0.84
0.00
0.76
0.66
0.75
0.93
3.22
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:01
25/09
Qatar (S)
Hàn Quốc (S)
0.81
0.50
0.90
0.80
1.00
0.90
7.75
-0.36
0.00
0.22
-
-
-
-
07:01
25/09
Vietnam (S)
Indonesia (S)
0.77
0.00
0.94
0.78
2.75
0.93
-
0.78
0.00
0.92
-0.33
2.50
0.05
-
07:06
25/09
Philippines (S)
Ả Rập Xê Út (S)
0.83
1.50
0.88
0.87
2.00
0.83
10.00
0.87
0.50
0.83
0.86
0.75
0.84
10.00
07:06
25/09
Brunei (S)
Laos (S)
-0.96
0.00
0.69
0.73
1.75
1.00
2.89
1.00
0.00
0.72
0.96
0.75
0.75
4.00
Club Friendlies SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
25/09
FC Metz SRL
CD Leganes SRL
0.81
-0.25
0.97
0.96
2.00
0.76
2.00
-0.82
-0.25
0.54
0.94
0.75
0.78
2.82
UEFA Nations League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
25/09
Armenia SRL
Latvia SRL
0.94
-0.75
0.84
0.91
2.50
0.81
1.64
0.85
-0.25
0.87
0.92
1.00
0.80
2.18
07:00
25/09
Georgia SRL
Northern Ireland SRL
0.90
-0.50
0.88
0.78
2.25
0.94
1.80
-0.98
-0.25
0.70
-0.95
1.00
0.67
2.42